deed of trust

Học thuật
Thân thiện
deed of trust

A lawyer reviews a deed of trust with a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn kiện ủy thác: Một tài liệu pháp bằng văn bản chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho một bên thứ ba (người được ủy thác) để giữ làm vật bảo đảm cho một nghĩa vụ, chẳng hạn như một khoản thế chấp hoặc một tờ khế ước. Tài liệu này thường được sử dụng trong các giao dịch bất động sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank required a deed of trust to be signed as security for the home loan. (Ngân hàng yêu cầu một văn kiện ủy thác để làm tài sản bảo đảm cho khoản vay mua nhà.)
    • He transferred the property title to a trustee through a deed of trust. (Ông ấy chuyển quyền sở hữu bất động sản cho người được ủy thác thông qua một văn kiện ủy thác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold property in a deed of trust": giữ tài sản theo một văn kiện ủy thác.
    • The trustee holds the legal title to the land in a deed of trust until the loan is paid. (Người được ủy thác nắm giữ quyền sở hữu pháp đối với mảnh đất theo văn kiện ủy thác cho đến khi khoản vay được thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Trust deed (n): Văn kiện ủy thác (cách gọi khác, đồng nghĩa với "deed of trust").
  • Mortgage (n): Hợp đồng thế chấp (một công cụ bảo đảm tương tự nhưng chế pháp khác biệtmột số khu vực pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Security instrument: Công cụ bảo đảm.
  • Trust indenture: Khế ước ủy thác.
deed of trust

A lawyer reviews a deed of trust with a client.

Noun
  1. Văn kiện ủy thác